索狀的
tác trạng đích
Hán Việt: tác trạng đích
Tổng quan
(thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (thuộc) sức kéo của dây, có dây kéo, (giải phẫu) (thuộc) thừng tinh, (thực vật học) (thuộc) cán phôi, đường sắt leo núi (có dây cáp kéo các toa)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thuộc) dây, (thuộc) dây cáp; (thuộc) sức kéo của dây, có dây kéo, (giải phẫu) (thuộc) thừng tinh, (thực vật học) (thuộc) cán phôi, đường sắt leo núi (có dây cáp kéo các toa)