索科德 suǒ kē dé · tác khoa đức Hán Việt: tác khoa đức · Pinyin: suǒ kē dé Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 科 (khoa) + 德 (đức)Pinyinsuǒ kē déHán Việttác khoa đứcCấu tạo索 + 科 + 德 · tác + khoa + đức nghĩa thành phần: tác + khoa + đức