索線頭 tác tuyến đầu Hán Việt: tác tuyến đầu Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 線 (tuyến) + 頭 (đầu)Hán Việttác tuyến đầuCấu tạo索 + 線 + 頭 · tác + tuyến + đầu nghĩa thành phần: tác + tuyến + đầu