索緒爾

suǒ xù ěr tác tự nhĩ

Hán Việt: tác tự nhĩ · Pinyin: suǒ xù ěr

Tổng quan

Saussure (tên)

Cấu tạo: (tác) + (tự) + (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Saussure (tên)

Eng

  • CC-CEDICT Saussure (name)
  • Cihui Saussure (name)