索良卡 suǒliángkǎ · tác lương tạp Hán Việt: tác lương tạp · Pinyin: suǒliángkǎ Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 良 (lương) + 卡 (tạp)PinyinsuǒliángkǎHán Việttác lương tạpCấu tạo索 + 良 + 卡 · tác + lương + tạp nghĩa thành phần: tác + lương + tạp Nghĩa EngCihui solyanka