索解人

suǒ jiě rén tác giải nhân

Hán Việt: tác giải nhân · Pinyin: suǒ jiě rén

Tổng quan

Cấu tạo: (tác) + (giải) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指能够理解意义的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指能够理解意义的人。