索賠者 suǒ péi zhě · tác bồi giả Hán Việt: tác bồi giả · Pinyin: suǒ péi zhě Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 賠 (bồi) + 者 (giả)Pinyinsuǒ péi zhěHán Việttác bồi giảCấu tạo索 + 賠 + 者 · tác + bồi + giả nghĩa thành phần: tác + bồi + giả