索額圖 suǒ é tú · tác ngạch đồ Hán Việt: tác ngạch đồ · Pinyin: suǒ é tú Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 額 (ngạch) + 圖 (đồ)Pinyinsuǒ é túHán Việttác ngạch đồCấu tạo索 + 額 + 圖 · tác + ngạch + đồ nghĩa thành phần: tác + ngạch + đồ