索餌場 suǒ ěr chǎng · tác nhị tràng Hán Việt: tác nhị tràng · Pinyin: suǒ ěr chǎng Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 餌 (nhị) + 場 (tràng)Pinyinsuǒ ěr chǎngHán Việttác nhị tràngCấu tạo索 + 餌 + 場 · tác + nhị + tràng nghĩa thành phần: tác + nhị + tràng