索馬甜 suǒ mǎ tián · tác mã điềm Hán Việt: tác mã điềm · Pinyin: suǒ mǎ tián Tổng quan Cấu tạo: 索 (tác) + 馬 (mã) + 甜 (điềm)Pinyinsuǒ mǎ tiánHán Việttác mã điềmCấu tạo索 + 馬 + 甜 · tác + mã + điềm nghĩa thành phần: tác + mã + điềm Nghĩa EngCC-CEDICT (loanword) thaumatinCihui (loanword) thaumatin