緊三火四

jǐn sān huǒ sì khẩn tam hỏa tứ

Hán Việt: khẩn tam hỏa tứ · Pinyin: jǐn sān huǒ sì

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (tam) + (hỏa) + (tứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓非常急切。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓非常急切。