緊俏商品 khẩn tiếu thương phẩm Hán Việt: khẩn tiếu thương phẩm Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 俏 (tiếu) + 商 (thương) + 品 (phẩm)Hán Việtkhẩn tiếu thương phẩmCấu tạo緊 + 俏 + 商 + 品 · khẩn + tiếu + thương + phẩm nghĩa thành phần: khẩn + tiếu + thương + phẩm Nghĩa EngCihui 緊俏商品 ǐnqiào shāngpǐn n. scarce commodity; commodity in short supply M:²jiàn/ge