緊湊

jǐn còu khẩn thấu

Hán Việt: khẩn thấu · Pinyin: jǐn còu

Tổng quan

gọn ghẽ | súc tích | chặt chẽ (lịch trình)

Cấu tạo: (khẩn) + (thấu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọn ghẽ | súc tích | chặt chẽ (lịch trình)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 密切貼合,沒有空隙。如:「時間緊湊」、「行程緊湊」、「情節緊湊」。也作「緊簇」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 密切连接,中间没有多余的东西或空隙:结构~|这部影片很~,没有多余的镜头。

Eng

  • CC-CEDICT compact|terse|tight (schedule)
  • Cihui compact; terse; tight (schedule)

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

松懈 · 松散