緊湊結構 jǐn còu jié gòu · khẩn thấu kết cấu Hán Việt: khẩn thấu kết cấu · Pinyin: jǐn còu jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 湊 (thấu) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinjǐn còu jié gòuHán Việtkhẩn thấu kết cấuCấu tạo緊 + 湊 + 結 + 構 · khẩn + thấu + kết + cấu nghĩa thành phần: khẩn + thấu + kết + cấu