緊咬不放

jǐn yǎo bù fàng khẩn giảo bất phóng

Hán Việt: khẩn giảo bất phóng · Pinyin: jǐn yǎo bù fàng

Tổng quan

(thành ngữ) không chịu buông | như chó gặm khúc xương | kiên trì

Cấu tạo: (khẩn) + (giảo) + (bất) + (phóng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) không chịu buông | như chó gặm khúc xương | kiên trì

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) unwilling to let go|like a dog with a bone|dogged
  • Cihui (idiom) unwilling to let go/like a dog with a bone/dogged