緊固夾板

jǐn gù jiā bǎn khẩn cố giáp bản

Hán Việt: khẩn cố giáp bản · Pinyin: jǐn gù jiā bǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cố) + (giáp) + (bản)