緊定螺釘 jǐn dìng luó dīng · khẩn định loa đinh Hán Việt: khẩn định loa đinh · Pinyin: jǐn dìng luó dīng Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 定 (định) + 螺 (loa) + 釘 (đinh)Pinyinjǐn dìng luó dīngHán Việtkhẩn định loa đinhCấu tạo緊 + 定 + 螺 + 釘 · khẩn + định + loa + đinh nghĩa thành phần: khẩn + định + loa + đinh