緊密團結 khẩn mật đoàn kết Hán Việt: khẩn mật đoàn kết Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 密 (mật) + 團 (đoàn) + 結 (kết)Hán Việtkhẩn mật đoàn kếtCấu tạo緊 + 密 + 團 + 結 · khẩn + mật + đoàn + kết nghĩa thành phần: khẩn + mật + đoàn + kết