緊密配合

jǐn mì pèi hé khẩn mật phối hợp

Hán Việt: khẩn mật phối hợp · Pinyin: jǐn mì pèi hé

Tổng quan

phối hợp chặt chẽ | hợp tác mật thiết với

Cấu tạo: (khẩn) + (mật) + (phối) + (hợp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phối hợp chặt chẽ | hợp tác mật thiết với

Eng

  • CC-CEDICT to coordinate closely|to act in close partnership with
  • Cihui to coordinate closely; to act in close partnership with