紧张不安

jǐn zhāng bù ānkhẩn trương bất an

Hán Việt: khẩn trương bất an · Pinyin: jǐn zhāng bù ān

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

惶恐慌亂而不安寧。如:「他因有幽閉恐懼症,所以乘坐電梯時,總會感到緊張不安。」

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 不 (bất) + 安 (an)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hoảng loạn bất an
  • Google Alex v6 lo lắng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 惶恐慌亂而不安寧。如:「他因有幽閉恐懼症,所以乘坐電梯時,總會感到緊張不安。」

Đức

  • Handedict nervös, aufgeregt (Adj), die Nerven flattern

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧张不安的 · 不安于室 · 不安其室 · 不安于位 · 不安全地 · 不安全性 · 不安全感 · 不安全的