紧张作用

khẩn trương tác dụng

Hán Việt: khẩn trương tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 作 (tác) + 用 (dụng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kết thúc
  • Biên soạn closing

Eng

  • Cihui 緊張作用 ǐnzhāng zuòyòng n. <lg.> closing

Từ liên quan

Gần nghĩa

作用理论 · 紧张状态 · 紧张缓和 · 作用力 · 作用物 · 作用的 · 紧张不安的 · 紧张地