緊張作用

khẩn trương tác dụng

Hán Việt: khẩn trương tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (trương) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊張作用 ǐnzhāng zuòyòng n. <lg.> closing