紧张关系

jǐn zhāng guān xikhẩn trương quan hệ

Hán Việt: khẩn trương quan hệ · Pinyin: jǐn zhāng guān xi

Tổng quan

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 關 (quan) + 係 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quan hệ căng thẳng

Đức

  • Handedict Spannung

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧张状态 · 紧张缓和 · 关系代名词 · 关系到 · 关系学 · 关系式 · 关系户 · 关系紧密的