緊張性痙孿
khẩn trương tính kinh loan
Hán Việt: khẩn trương tính kinh loan
Tổng quan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 性 (tính) + 痙 (kinh) + 孿 (loan)
Hán Việt: khẩn trương tính kinh loan
Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 性 (tính) + 痙 (kinh) + 孿 (loan)