紧张性痉孪

khẩn trương tính kinh loan

Hán Việt: khẩn trương tính kinh loan

Tổng quan

Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 張 (trương) + 性 (tính) + 痙 (kinh) + 孿 (loan)

Từ liên quan

Gần nghĩa

紧张不安的 · 紧张状态 · 紧张缓和 · 紧张地工作 · 紧张的程度 · 紧张不安 · 紧张作用 · 紧张关系