緊急事件
khẩn cấp sự kiện
Hán Việt: khẩn cấp sự kiện · Pinyin: jǐn jí shì jiàn
Tổng quan
tình huống khẩn cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui tình huống khẩn cấp
Eng
- CC-CEDICT emergency
- Cihui emergency
Hán Việt: khẩn cấp sự kiện · Pinyin: jǐn jí shì jiàn
tình huống khẩn cấp