緊急信號

khẩn cấp tín hào

Hán Việt: khẩn cấp tín hào

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (tín) + (hào)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊急信號 ǐnjí xìnhào n. emergency signal