緊急啓事

khẩn cấp khải sự

Hán Việt: khẩn cấp khải sự

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (khải) + (sự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊急啟事 ǐnjí qǐshì n. emergency notice/announcement