緊急命令

khẩn cấp mệnh lệnh

Hán Việt: khẩn cấp mệnh lệnh

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (mệnh) + (lệnh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊急命令 ǐnjí mìnglìng n. urgent order