緊急電話

jǐn jí diàn huà khẩn cấp điện thoại

Hán Việt: khẩn cấp điện thoại · Pinyin: jǐn jí diàn huà

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (điện) + (thoại)

Nghĩa

ja

  • JMdict urgent phone call|emergency phone call