緊急疏散
khẩn cấp sơ tán
Hán Việt: khẩn cấp sơ tán · Pinyin: jǐn jí shū sàn
Tổng quan
sơ tán khẩn cấp
Nghĩa
Việt
- Cihui sơ tán khẩn cấp
Eng
- CC-CEDICT emergency evacuation
- Cihui emergency evacuation
Hán Việt: khẩn cấp sơ tán · Pinyin: jǐn jí shū sàn
sơ tán khẩn cấp