緊急警報

jǐn jí jǐng bào khẩn cấp cảnh báo

Hán Việt: khẩn cấp cảnh báo · Pinyin: jǐn jí jǐng bào

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (cảnh) + (báo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.對可能或即將來臨的危急事件所發出的警戒報訊。如:「地震緊急警報」、「海嘯緊急警報」。 2.指住宅或公共場所為防止火災或盜匪所裝設的警示設備。

Eng

  • Cihui 緊急警報 ǐnjí jǐngbào n. emergency alarm (in war/etc.)

ja

  • JMdict emergency alert|critical alert|emergency warning