緊急避難

jǐn jí bì nàn khẩn cấp tị nan

Hán Việt: khẩn cấp tị nan · Pinyin: jǐn jí bì nàn

Tổng quan

sự cần thiết

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (tị) + (nan)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cần thiết

ja

  • JMdict emergency evacuation