緊急防衛

jǐn jí fáng wèi khẩn cấp phòng vệ

Hán Việt: khẩn cấp phòng vệ · Pinyin: jǐn jí fáng wèi

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (phòng) + (vệ)