緊急集合

khẩn cấp tập hợp

Hán Việt: khẩn cấp tập hợp

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (cấp) + (tập) + (hợp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊急集合 ǐnjí jíhé n. emergency muster