緊打慢敲

jǐn dǎ màn qiāo khẩn đả mạn xao

Hán Việt: khẩn đả mạn xao · Pinyin: jǐn dǎ màn qiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (đả) + (mạn) + (xao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻用各种办法催迫。