緊稱俐落

khẩn xưng lị lạc

Hán Việt: khẩn xưng lị lạc

Tổng quan

gọn gàng sạch sẽ

Cấu tạo: (khẩn) + (xưng) + (lị) + (lạc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gọn gàng sạch sẽ

Eng

  • Cihui 緊稱俐落 ǐnchenlìluo f.e. <coll.> neat and tidy