緊縮形式 khẩn súc hình thức Hán Việt: khẩn súc hình thức Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 縮 (súc) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtkhẩn súc hình thứcCấu tạo緊 + 縮 + 形 + 式 · khẩn + súc + hình + thức nghĩa thành phần: khẩn + súc + hình + thức Nghĩa EngCihui 緊縮形式 ǐnsuō xíngshì n. contraction