紧缩形式 khẩn súc hình thức Hán Việt: khẩn súc hình thức Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 縮 (súc) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việtkhẩn súc hình thứcTừ loạidanhCấu tạo緊 + 縮 + 形 + 式 · khẩn + súc + hình + thức nghĩa thành phần: khẩn + súc + hình + thức Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 dạng rút gọnBiên soạn contractionEngCihui 緊縮形式 ǐnsuō xíngshì n. contraction Từ liên quan Gần nghĩa形式主义 · 形式发票 · 形式逻辑 · 形式邏輯 · 形式上 · 形式主义的 · 形式主义者 · 形式化