緊縮政策

jǐn suō zhèng cè khẩn súc chánh sách

Hán Việt: khẩn súc chánh sách · Pinyin: jǐn suō zhèng cè

Tổng quan

Cấu tạo: (khẩn) + (súc) + (chánh) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 緊縮政策 ǐnsuō zhèngcè n. retrenchment policy

ja

  • JMdict austerity plan|austerity program|austerity programme