緊要關頭

jǐn yào guān tóu khẩn yếu quan đầu

Hán Việt: khẩn yếu quan đầu · Pinyin: jǐn yào guān tóu

Tổng quan

thời điểm cấp bách và quan trọng | thời khắc quyết định

Cấu tạo: (khẩn) + (yếu) + (quan) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thời điểm cấp bách và quan trọng | thời khắc quyết định

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关头:关口。比喻有关事情成败的关键或时机。

Eng

  • CC-CEDICT urgent and important moment (idiom); critical juncture
  • Cihui urgent and important moment (idiom); critical juncture

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

生死关头