緊跟不放 khẩn cân bất phóng Hán Việt: khẩn cân bất phóng Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 跟 (cân) + 不 (bất) + 放 (phóng)Hán Việtkhẩn cân bất phóngCấu tạo緊 + 跟 + 不 + 放 · khẩn + cân + bất + phóng nghĩa thành phần: khẩn + cân + bất + phóng