緊跟某人 khẩn cân mỗ nhân Hán Việt: khẩn cân mỗ nhân Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 跟 (cân) + 某 (mỗ) + 人 (nhân)Hán Việtkhẩn cân mỗ nhânCấu tạo緊 + 跟 + 某 + 人 · khẩn + cân + mỗ + nhân nghĩa thành phần: khẩn + cân + mỗ + nhân