緊身背心 khẩn thân bối tâm Hán Việt: khẩn thân bối tâm Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 身 (thân) + 背 (bối) + 心 (tâm)Hán Việtkhẩn thân bối tâmCấu tạo緊 + 身 + 背 + 心 · khẩn + thân + bối + tâm nghĩa thành phần: khẩn + thân + bối + tâm