緊身衣褲 jǐn shēn yī kù · khẩn thân y khố Hán Việt: khẩn thân y khố · Pinyin: jǐn shēn yī kù Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 身 (thân) + 衣 (y) + 褲 (khố)Pinyinjǐn shēn yī kùHán Việtkhẩn thân y khốCấu tạo緊 + 身 + 衣 + 褲 · khẩn + thân + y + khố nghĩa thành phần: khẩn + thân + y + khố