緊連音際 khẩn liên âm tế Hán Việt: khẩn liên âm tế Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 連 (liên) + 音 (âm) + 際 (tế)Hán Việtkhẩn liên âm tếCấu tạo緊 + 連 + 音 + 際 · khẩn + liên + âm + tế nghĩa thành phần: khẩn + liên + âm + tế Nghĩa EngCihui 緊連音際 ǐnlián yīnjì n. <lg.> close juncture