緊迫釘人 khẩn bách đinh nhân Hán Việt: khẩn bách đinh nhân Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 迫 (bách) + 釘 (đinh) + 人 (nhân)Hán Việtkhẩn bách đinh nhânCấu tạo緊 + 迫 + 釘 + 人 · khẩn + bách + đinh + nhân nghĩa thành phần: khẩn + bách + đinh + nhân