緊逼防守 khẩn bức phòng thủ Hán Việt: khẩn bức phòng thủ Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 逼 (bức) + 防 (phòng) + 守 (thủ)Hán Việtkhẩn bức phòng thủCấu tạo緊 + 逼 + 防 + 守 · khẩn + bức + phòng + thủ nghĩa thành phần: khẩn + bức + phòng + thủ Nghĩa EngCihui 緊逼防守 ǐnbī fángshǒu n. press defense (in basketball)