緊配合銷 jǐn pèi he xiāo · khẩn phối hợp tiêu Hán Việt: khẩn phối hợp tiêu · Pinyin: jǐn pèi he xiāo Tổng quan Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 配 (phối) + 合 (hợp) + 銷 (tiêu)Pinyinjǐn pèi he xiāoHán Việtkhẩn phối hợp tiêuCấu tạo緊 + 配 + 合 + 銷 · khẩn + phối + hợp + tiêu nghĩa thành phần: khẩn + phối + hợp + tiêu