緊閉
khẩn bế
Hán Việt: khẩn bế · Pinyin: jǐn bì
Tổng quan
đóng chặt | đóng kín | an toàn
Nghĩa
Việt
- Cihui đóng chặt | đóng kín | an toàn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 緊密的閉合。如:「緊閉門窗」、「緊閉眼睛」。
Eng
- CC-CEDICT to close securely|tightly closed|secure
- Cihui to close securely; tightly closed; secure