緊閉嘴巴 khẩn bế chủy ba Hán Việt: khẩn bế chủy ba Tổng quan mím chặt môi, kín đáo, ít nói Cấu tạo: 緊 (khẩn) + 閉 (bế) + 嘴 (chủy) + 巴 (ba)Hán Việtkhẩn bế chủy baCấu tạo緊 + 閉 + 嘴 + 巴 · khẩn + bế + chủy + ba nghĩa thành phần: khẩn + bế + chủy + ba Nghĩa ViệtCihui mím chặt môi, kín đáo, ít nói