紧陀罗 khẩn đà la Hán Việt: khẩn đà la Tổng quan khẩn đà la (神名)歌神名。八部眾之一。見緊那羅條。☸ Cấu tạo: 紧 (khẩn) + 陀 (đà) + 罗 (la)Hán Việtkhẩn đà laCấu tạo紧 + 陀 + 罗 · khẩn + đà + la nghĩa thành phần: khẩn + đà + la Nghĩa ViệtCihui khẩn đà la (神名)歌神名。八部眾之一。見緊那羅條。☸