緊隨其後

jǐn suí qí hòu khẩn tùy kì hậu

Hán Việt: khẩn tùy kì hậu · Pinyin: jǐn suí qí hòu

Tổng quan

theo sát phía sau ai đó hoặc cái gì đó (thành ngữ)

Cấu tạo: (khẩn) + (tùy) + (kì) + (hậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui theo sát phía sau ai đó hoặc cái gì đó (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT to follow closely behind sb or sth (idiom)
  • Cihui to follow closely behind sb or sth (idiom)